Thông tin
Stellenbosch FC
Contract Period:
-
14
- Nam PhiQuốc gia
-
26AGE
15/02/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 20.8(12.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mozambique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Cape Town City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|