Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
6
- SerbiaQuốc gia
-
22AGE
11/03/2004
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.17
Thẻ phạt
- 0.28(0.06)Sút bóng
(OT)
- 19.5(15.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
1
0
|