Thông tin
Venezia F.C.
Contract Period:
19
- Thụy Sĩ,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
11/04/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Hạng 2 Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|