Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
22
- Pháp,GuadeloupeQuốc gia
-
27AGE
22/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Siêu Cúp Romania
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SC Farense |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|