Thông tin
KV Mechelen
Contract Period:
23
- Cameroon,BỉQuốc gia
-
24AGE
09/02/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
26-27
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27.33(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.71)Sút bóng
(OT)
- 13.57(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Slask Wroclaw II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Viktoria Zizkov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Usti nad Labem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Opava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Viktoria Zizkov |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Chrudim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|