Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
10
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
28/09/2002
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
MSV Duisburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV VELO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Willem II |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|