Thông tin
Consadole Sapporo
Contract Period:
-
43
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
14/02/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.37(0.21)Sút bóng
(OT)
- 43.32(36.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.37Phạm lỗi
- 1.95Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.74Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Giravanz Kitakyushu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Thespa Kusatsu Gunma |
0 |
0 |
1 |
0
0
|