| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tetsu Nagasawa | ||||
| 9 | Fabian Andres Gonzalez Lasso | |||
| 28 | Shusuke Ota | |||
| 29 | Keigo Watanabe | |||
| 34 | Hiroto Yamada | |||
| 77 | Hisatsugu Ishii | |||
| 11 | Yutaro Oda | |||
| 19 | Taiyo Nishino | |||
| 5 | Hiroya Matsumoto | |||
| 6 | Shohei Takeda | |||
| 7 | Kosuke Onose | |||
| 16 | Arthur Silva | |||
| 17 | Soki Tamura | |||
| 18 | Masaki Ikeda | |||
| 20 | Sena Ishibashi | |||
| 25 | Hiroaki Okuno | |||
| 30 | Gota Yamaguchi | |||
| 36 | Hideaki Matsumura | |||
| 86 | Naoki Kase | |||
| 2 | Sere Matsumura | |||
| 3 | Yutaro Hakamata | |||
| 4 | Koki Tachi | |||
| 8 | Kazunari Ono | |||
| 13 | Wakaba Shimoguchi | |||
| 14 | Naoya Takahashi | |||
| 15 |
Kazuki Dohana
|
|||
| 23 | Kanaru Matsumoto | |||
| 27 | Hayato Fukushima | |||
| 37 | Yuto Suzuki | |||
| 32 | Naru Yasuda | |||
| 26 | Yuta Fukazawa | |||
| 21 | Tatsunari Nagai | |||
| 31 | Kota Sanada | |||
| 41 | Hikaru Iwase | |||
| 99 | Naoto Kamifukumoto | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 187 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo | 30 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 21 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 177 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 24 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 176 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 37 | 171 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 184 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 180 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 19 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | 184 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 185 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 22 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 36 | 182 cm | 73 kg | Nhật Bản |


