Thông tin
Yamagata Montedio
Contract Period:
-
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
34AGE
21/05/1992
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|