Thông tin
Miyazaki
Contract Period:
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
22/08/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 10.93(9.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Kagoshima United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Thespa Kusatsu Gunma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|