Thông tin
Kataller Toyama
Contract Period:
-
28
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
21/09/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 44(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.33)Sút bóng
(OT)
- 52(41.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.33Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 19/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Miyazaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Zweigen Kanazawa FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D2
|
Kamatamare Sanuki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|