Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
44
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
25/08/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21
-
20
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
1 |
0
0
|