Thông tin
Zhejiang FC
Contract Period:
-
6
- Trung QuốcQuốc gia
-
23AGE
01/08/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC U23 Asian Cup
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
26
-
25
-
22
-
26
-
25-26
-
24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 19.67(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 23.83(21.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14.67(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|