| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Le Duc Tuan | ||||
| 9 | Ivan Saponjic | |||
| 28 | Vo Nguyen Hoang | |||
| 11 | Phan Van Long | |||
| 18 | Dinh Duy Pham | |||
| 38 | Minh Quang Nguyen | |||
| 67 | Ngo Hong Phuoc | |||
| 6 | Dang Anh Tuan | |||
| 7 | Vadim Nguyen | |||
| 19 | Joel Brandon Lopez Pissano | |||
| 26 | VO Huy Toan | |||
| 16 | Van Huu Pham | |||
| 43 | Le Van Hung | |||
| 81 | Duy Nguyen | |||
| 2 | Ngoc Hiep Tran | |||
| 3 | Matias Fracchia | |||
| 5 |
Que Ngoc Hai
|
|||
| 20 | Luong Duy Cuong | |||
| 34 | Van Son Vu | |||
| 95 | Sant Ana Santos Gustavo | |||
| Nguyen Thanh Khai | ||||
| 14 | Tran Van Hoa | |||
| 22 | Vu Quoc Nhat Le | |||
| 32 | Van Quang Duyet Le | |||
| 58 | Vo Van Toan | |||
| 17 | Viet Hoang Vo Huu | |||
| 23 | Nguyen Hong Phuc | |||
| 19 | Joel Pissano | |||
| 8 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | |||
| 25 | Tran Huynh | |||
| 30 | Tuan Hung Dang | |||
| 33 | Sy Huy Do | |||
| 34 | Nguyen Tien Manh | |||
| 91 | Bui Tien Dung | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | - | - | Việt Nam |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 190 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 180 cm | 75 kg | Việt Nam |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 178 cm | 61 kg | Việt Nam |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 174 cm | - | Việt Nam |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 171 cm | - | Việt Nam |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 173 cm | 68 kg | Việt Nam |
| Tiền vệ | 32 | 170 cm | 76 kg | Việt Nam |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh trái | 33 | 168 cm | - | Việt Nam |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 165 cm | - | Việt Nam |
| Hậu vệ | 26 | 186 cm | 83 kg | Việt Nam |
| Hậu vệ | 25 | 170 cm | - | Việt Nam |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 177 cm | - | Việt Nam |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 180 cm | 77 kg | Việt Nam |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 73 kg | Việt Nam |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 181 cm | - | Việt Nam |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 195 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 187 cm | - | Việt Nam |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 171 cm | - | Việt Nam |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 169 cm | - | Việt Nam |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | - | Việt Nam |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 174 cm | 65 kg | Việt Nam |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 175 cm | - | Việt Nam |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 178 cm | - | Việt Nam |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 181 cm | 77 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Việt Nam |
| Thủ môn | 25 | 182 cm | - | Việt Nam |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | - | Việt Nam |
| Thủ môn | 23 | 178 cm | - | Việt Nam |
| Thủ môn | 29 | 181 cm | 75 kg | Việt Nam |


