Thông tin
Cambridge United
Contract Period:
19
- Bắc IrelandQuốc gia
-
28AGE
08/12/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|