| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tuqiang Zhao | ||||
| 7 | Lu Cheng | |||
| 11 | Zhang Zhichao | |||
| 49 | Zhu Yang | |||
| 55 | Zhang Fushun | |||
| Wu Xiaotian | ||||
| 45 | Liu Jiale | |||
| 21 | He Shengguo | |||
| 42 | Guo Yaqi | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 63 | - | - | Trung Quốc |
| Tiền đạo | 32 | 174 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền đạo | 33 | 175 cm | 70 kg | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 25 | 173 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 24 | 170 cm | - | Trung Quốc |
| Tiền vệ | 29 | 175 cm | - | Trung Quốc |
| Hậu vệ | 25 | 181 cm | - | Trung Quốc |
| Thủ môn | 26 | 185 cm | - | Trung Quốc |
| Thủ môn | 25 | - | - | Trung Quốc |


