| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
184 cm |
73 kg |
Trung Quốc |
| Tiền đạo trung tâm |
37 |
181 cm |
70 kg |
Trung Quốc |
| Tiền đạo cánh phải |
33 |
175 cm |
63 kg |
Trung Quốc |
| Tiền vệ |
43 |
175 cm |
70 kg |
Trung Quốc |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Trung Quốc |
| Tiền vệ |
30 |
- |
- |
Trung Quốc |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
28 |
176 cm |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
30 |
188 cm |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
27 |
184 cm |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
33 |
179 cm |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
31 |
181 cm |
74 kg |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
38 |
- |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
26 |
185 cm |
- |
Trung Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
175 cm |
70 kg |
Trung Quốc |
| Thủ môn |
47 |
184 cm |
78 kg |
Trung Quốc |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Trung Quốc |