Thông tin
FC Torpedo Moscow
Contract Period:
4
- NgaQuốc gia
-
27AGE
30/01/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Nga
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 47.8(40.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 1.1Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 64.5(54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 23(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
FC Chelyabinsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Volga Ulyanovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Yenisey Krasnoyarsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Shinnik Yaroslavl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FK Chayka Pesch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|