Thông tin
TS Galaxy
Contract Period:
-
17
- Nam PhiQuốc gia
-
33AGE
01/04/1993
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 1(0.5)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.75(1.75)Sút bóng
(OT)
- 28.5(20.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Marumo Gallants |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SALC
|
Milford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SALC
|
Marumo Gallants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Marumo Gallants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|