| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Kyeong-Jun Jeon | ||||
| 23 | Juan You | |||
| 90 | Min-gyu Jeon | |||
| 9 | Rodrigo Luiz Angelotti | |||
| 17 | Park Byeong Gyu | |||
| 32 | Yun Min Ho | |||
| 11 | Lee Jun sang | |||
| 10 | Paul Villero | |||
| 14 | Elionay Freitas da Silva | |||
| 52 | Ryoji Fujimori | |||
| 4 | Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan | |||
| 5 | Yu Sun | |||
| 18 | Kim Min Jae | |||
| 25 | Shun Kudo | |||
| 66 | Young-han Kim | |||
| Min-Jun Yoo | ||||
| 7 | Chang-beom Hong | |||
| 36 | Lee Jae Wook | |||
| 2 | Hwang Seok-ki | |||
| 19 | Yang Tae Yang | |||
| 22 | Jung Seung Yong | |||
| 27 | Byeong-jun Kwon | |||
| 94 | Lee Ji Hun | |||
| 8 | Lee Jung Bin | |||
| 13 | Seok-hyun Hong | |||
| 16 | Ryu Jun Sun | |||
| 21 | Park Sang-Hyuk | |||
| Yoo Joo An | ||||
| 20 |
Lee Sang Min
|
|||
| 1 | Gwang-Yeon Lee | |||
| 28 | Myung-jae Joung | |||
| Jae-min Ahn | ||||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 182 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 178 cm | 80 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 183 cm | 70 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 169 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 169 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 82 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 188 cm | 75 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | 84 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 190 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 190 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 170 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 170 cm | 65 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 178 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 180 cm | 75 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 182 cm | 73 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 175 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 176 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 174 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 178 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 178 cm | 68 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 168 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 177 cm | 70 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 182 cm | 75 kg | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 26 | 184 cm | 85 kg | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 24 | 192 cm | - | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 21 | 187 cm | - | Hàn Quốc |


