Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
16/02/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 52(47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 54(47.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.23(0.1)Sút bóng
(OT)
- 42.2(33.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 35/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Schalke 04 Youth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|