Thông tin
TS Galaxy
Contract Period:
-
7
- Nam PhiQuốc gia
-
22AGE
27/08/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0)Sút bóng
(OT)
- 20.25(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.5Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Marumo Gallants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SALC
|
Jacksa Spears |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
2 |
0 |
0 |
0
0
|