Thông tin
Cienciano
Contract Period:
14
- PeruQuốc gia
-
24AGE
20/06/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 7.64(5.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Atletico Grau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
CA Juventud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
AD Tarma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER D2
|
Bentin Tacna Heroica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER D2
|
Carlos Manucci |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER D2
|
Carlos Manucci |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Melgar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportes Iquique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|