Thông tin
FC Pyunik
Contract Period:
22
- SerbiaQuốc gia
-
27AGE
24/09/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Serbia
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 16.75(13.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Marsaxlokk FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
1 |
0 |
0 |
0
1
|