Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
29
- Montenegro,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
04/05/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
24
-
22
-
21
-
20
-
19
-
17
-
15
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
17-18
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SK Sigma Olomouc |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|