| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Trợ lý HLV |
61 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
181 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
180 cm |
- |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
173 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh phải |
35 |
180 cm |
81 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ cánh trái |
19 |
180 cm |
70 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
183 cm |
- |
Mexico |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
179 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
180 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
185 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
179 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
176 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
184 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
20 |
195 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
22 |
186 cm |
- |
Đức |
| Thủ môn |
19 |
190 cm |
- |
Thụy Sĩ |