Thông tin
Al-Gharafa
Contract Period:
-
13
- TunisiaQuốc gia
-
34AGE
18/03/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
FIFA World Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
22
-
22
-
22
-
22
-
19
-
18
-
18
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Palestine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|