Thông tin
LASK Linz
Contract Period:
30
- ÁoQuốc gia
-
30AGE
22/08/1996
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 47.6(40.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1)Sút bóng
(OT)
- 42(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 41.8(31.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.8Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.74(0.13)Sút bóng
(OT)
- 28.74(23.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.65Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.9(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20.4(15.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.3Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|