Thông tin
New Zealand
Contract Period:
-
10
- New Zealand,Ấn ĐộQuốc gia
-
27AGE
20/02/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Úc
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPO
|
Fiji |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Vizela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
2 |
0 |
0 |
0
0
|