Santiago Homenchenko info
Thông tin
Queretaro FC
Contract Period:
5
- Uruguay,UkraineQuốc gia
-
23AGE
30/08/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.67(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.67(1)Sút bóng
(OT)
- 46.33(34.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.21(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.29
Thẻ phạt
- 2.07(0.79)Sút bóng
(OT)
- 37(27.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 4.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.15(0.31)Sút bóng
(OT)
- 28.08(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 3.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 4(1.33)Sút bóng
(OT)
- 39.33(31.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|