Thông tin
HJK Helsinki
Contract Period:
29
- Phần LanQuốc gia
-
27AGE
17/12/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
26-27
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.71)Sút bóng
(OT)
- 15.57(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.59(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|