Thông tin
Richards Bay
Contract Period:
-
30
- Nam PhiQuốc gia
-
29AGE
02/04/1997
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 24(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Singida Black Stars |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
AS Otoho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
15 de Agosto (Gnq) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|