| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Thụy Điển |
|
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
178 cm |
71 kg |
Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
190 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Burundi |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
185 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
188 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
168 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
190 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
- |
- |
Ghana |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
178 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
182 cm |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
24 |
187 cm |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
19 |
183 cm |
- |
Thụy Điển |