Sandro Cesar Cordovil de Lima info
Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
-
91
- BrazilQuốc gia
-
36AGE
28/10/1990
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Brazil Serie B
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Trung Quốc
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23
-
20-21
-
20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.03
Thẻ phạt
- 0.86(0.45)Sút bóng
(OT)
- 11.03(8.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 2.21(0.93)Sút bóng
(OT)
- 22.5(17.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 2.21Bị phạm lỗi
- 2.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 22(14.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.33(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2(0.93)Sút bóng
(OT)
- 17.8(13.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 2.7Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|