Thông tin
FC Flora Tallinn
Contract Period:
29
- EstoniaQuốc gia
-
18AGE
09/02/2008
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Inter Club Escaldes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Saburtalo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|