San Diego FC Đội hình

Tên
 
Mikey Varas
Mikey Varas
14
Bryan Zamblé
Bryan Zamblé
7
Marcus Ingvartsen
Marcus Ingvartsen
77
Alex Mighten
Alex Mighten
90
Amahl Pellegrino
Amahl Pellegrino
99
Mohamed Elias Achouri
Mohamed Elias Achouri
10
Anders Dreyer
Anders Dreyer
24
Ema Boateng
Ema Boateng
19
David Vazquez
David Vazquez
 
Carlos Carlos Guedes dos Santos
Carlos Carlos Guedes dos Santos
17
Osvald Soe
Osvald Soe
25
Ian Pilcher
Ian Pilcher
26
Manu Duah
Manu Duah
32
Ian Murphy
Ian Murphy
97
Christopher Mcvey
Christopher Mcvey
70
Alejandro Alvarado Jr
Alejandro Alvarado Jr
5
Kieran Sargeant
Kieran Sargeant
13
Sam Vines
Sam Vines
2
Willy Kumado
Willy Kumado
3
Dagur Dan Thorhallsson
Dagur Dan Thorhallsson
22
Wilson Eisner
Wilson Eisner
33
Oscar Verhoeven
Oscar Verhoeven
8
Onni Valakari
Onni Valakari
12
Gabriel Pirani
Gabriel Pirani
21
Bernd Duker
Bernd Duker
6
Jeppe Tverskov
Jeppe Tverskov captain
15
Pedro Soma
Pedro Soma
20
Anibal Godoy
Anibal Godoy
1
Carlos Joaquim Antunes dos Santos
Carlos Joaquim Antunes dos Santos
13
Pablo Sisniega
Pablo Sisniega
16
Marcus Alstrup
Marcus Alstrup
18
Duran Ferree
Duran Ferree
98
Jacob Jackson
Jacob Jackson
POS AGE HT WT NAT
HLV 43 - - Mỹ
Tiền đạo 18 - 70 kg Bờ Biển Ngà
Tiền đạo trung tâm 30 187 cm 80 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh trái 24 171 cm 70 kg Anh
Tiền đạo cánh trái 36 190 cm 68 kg Na Uy
Tiền đạo cánh trái 27 187 cm 70 kg Tunisia
Tiền đạo cánh phải 28 174 cm 69 kg Đan Mạch
Tiền vệ cánh trái 32 167 cm 68 kg Ghana
Tiền vệ cánh phải 20 175 cm 65 kg Mỹ
Hậu vệ 37 188 cm 78 kg Bồ Đào Nha
Hậu vệ trung tâm 20 190 cm 85 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 23 185 cm 77 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 21 193 cm 82 kg Ghana
Hậu vệ trung tâm 26 188 cm 74 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 29 192 cm 80 kg Thụy Điển
Tiền vệ trung tâm 23 180 cm 67 kg Mỹ
Hậu vệ cánh trái 23 183 cm 73 kg Mỹ
Hậu vệ cánh trái 27 177 cm 68 kg Mỹ
Hậu vệ cánh phải 23 175 cm 63 kg Ghana
Hậu vệ cánh phải 26 178 cm 73 kg Iceland
Hậu vệ cánh phải 24 183 cm 79 kg Mỹ
Hậu vệ cánh phải 20 183 cm 74 kg Mỹ
Tiền vệ tấn công 27 187 cm 82 kg Phần Lan
Tiền vệ tấn công 24 170 cm 71 kg Brazil
Tiền vệ tấn công 25 170 cm 66 kg Mỹ
Tiền vệ phòng ngự 33 188 cm 85 kg Đan Mạch
Tiền vệ phòng ngự 20 178 cm 75 kg Mỹ
Tiền vệ phòng ngự 36 184 cm 82 kg Panama
Thủ môn 26 194 cm 77 kg Cape Verde
Thủ môn 31 193 cm 79 kg Mexico
Thủ môn 22 - - Đan Mạch
Thủ môn 19 188 cm 80 kg Mỹ
Thủ môn 26 188 cm - Mỹ