Thông tin
- CanadaQuốc gia
-
26AGE
08/09/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 15/18GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.78(0.5)Sút bóng
(OT)
- 2.61(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Husqvarna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|