Thông tin
Slovakia
Contract Period:
- SlovakiaQuốc gia
-
27AGE
19/11/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 67.6(57.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 14.38(10.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|