Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
7
- Anh,GhanaQuốc gia
-
20AGE
18/07/2006
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|