Thông tin
- AnhQuốc gia
-
22AGE
12/03/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 52.25(45.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 46.5(38.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 40/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.68(0.1)Sút bóng
(OT)
- 53.68(44.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 3.98Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 2.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 14.86(12.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|