Thông tin
Smouha SC
Contract Period:
8
- Ai CậpQuốc gia
-
31AGE
01/05/1995
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25.5(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 4.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Asyut Petroleum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Ghazl El Mahallah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|