Thông tin
Bosnia & Herzegovina
Contract Period:
-
9
- Bosnia & Herzegovina,SerbiaQuốc gia
-
22AGE
31/01/2004
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
UD Mutilve |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|