Thông tin
Cukaricki
Contract Period:
14
- MaliQuốc gia
-
26AGE
29/06/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|