Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
11
- ScotlandQuốc gia
-
32AGE
19/04/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Scotland Championship
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.75(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(22.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
East Fife |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Forfar Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Elgin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Stenhousemuir |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Montrose |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO L1
|
Cove Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|