Thông tin
IFK Goteborg
Contract Period:
8
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
33AGE
10/04/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Universitaea Cluj |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|