Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
10
- Hà LanQuốc gia
-
29AGE
30/04/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Emmen |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Rohda Raalte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|