Thông tin
Stoke City
Contract Period:
20
- Anh,ScotlandQuốc gia
-
31AGE
15/09/1995
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Úc
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|