Thông tin
Barnsley
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
22AGE
01/10/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
21-22
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 50.75(38.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 5.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 55(46.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 37/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.41(0.17)Sút bóng
(OT)
- 27.24(17.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0.98Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.64(0.23)Sút bóng
(OT)
- 33.59(23.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 4.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dover Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|