Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
-
15
- AnhQuốc gia
-
28AGE
06/02/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.65(0.05)Sút bóng
(OT)
- 44(34.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 4.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0.07)Sút bóng
(OT)
- 10.13(8.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|