Salvador Jose Milhazes Agra info
Thông tin
U23 Portugal
Contract Period:
11
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
35AGE
11/11/1991
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Feirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|